Thuốc kê đơn không niêm yết giá sẽ được ẩn khi lọc theo giá.
Không tìm thấy thương hiệu
Nhiều hoạt chất cách nhau bằng dấu phẩy.
Hoạt chất: Xylometazoline hydrochloride 0.1% | Dạng: Dung dịch xịt mũi | Quy cách: Hộp x 10ml | SĐK: 893100353923
Hoạt chất: Bạch chỉ 225mg, Thương nhĩ tử 300mg, Phòng phong 225mg, Hoàng kỳ 375mg, Tân di hoa 225mg, Bạc hà 75mg | Dạng: Viên nang cứng | Quy cách: Hộp 3 Vỉ x 10 Viên | SĐK: TCT-00074-22
Hoạt chất: Natri chondroitin sulfat 13.0mg, Chlorphenamine 3.9mg, Vitamin B6 13.0mg, Vitamin E 6.5mg | Dạng: Dung dịch | Quy cách: Chai x 13ml | SĐK: 893100475324
Hoạt chất: Cyanocobalamin 1mg | Dạng: Dung dịch | Quy cách: Chai X 5ml | SĐK: VN-19342-15
Hoạt chất: Tinh dầu bạc hà 0.2, Menthol 0.2, Long não 2 | Dạng: Dung dịch | Quy cách: Chai x 500ml | SĐK: 893100393323
Hoạt chất: Menthol 769mg, Camphor 145mg, Tinh dầu đinh hương 312.5mg, Tinh dầu tràm 39mg, Tinh dầu quế 7.5mg | Dạng: Dung dịch để hít | Quy cách: Ống x 1.5g | SĐK: 893100307900
Hoạt chất: Natri clorid 90mg, Tá dược vừa đủ 10ml | Dạng: Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Quy cách: Lốc 10 Chai x 10ml | SĐK: VD-18075-12
Hoạt chất: Nicotinamid 40mg, Riboflavin 0.5mg, Thiamin hydroclorid 5mg, Tá dược vừa đủ 10ml | Dạng: Dung dịch | Quy cách: Hộp X 10ml | SĐK: 893100159625
Hoạt chất: Natri clorid 90mg | Dạng: Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Quy cách: Hộp 1 Lọ X 10ml | SĐK: 893100124725
Hoạt chất: Natri clorid 90mg | Dạng: Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Quy cách: Lốc 10 Chai x 10ml | SĐK: 893100060724
Hoạt chất: Natri hyaluronat 1mg | Dạng: Dung dịch nhỏ mắt | Quy cách: Hộp 4 Vỉ x 5 Ống | SĐK: 893100057300
Hoạt chất: Natri clorid 90mg | Dạng: Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Quy cách: Hộp 1 Chai x 10ml | SĐK: 893100901924
Hoạt chất: Fexofenadin Hydroclorid 180mg | Dạng: Viên nén bao phim | Quy cách: Hộp 1 Vỉ x 10 Viên | SĐK: VD-22356-15
Hoạt chất: Levocetirizine 5mg | Dạng: Viên nén bao phim | Quy cách: Hộp 2 vỉ x 10 viên | SĐK: VN-22214-19
Hoạt chất: Fexofenadin Hydroclorid 60mg | Dạng: Viên nén bao phim | Quy cách: Hộp 3 Vỉ x 10 Viên | SĐK: VD-35049-21
Hoạt chất: Cetirizin 10mg | Dạng: Viên nén bao phim | Quy cách: Hộp 10 Vỉ x 10 Viên | SĐK: 893100321624
Hoạt chất: Clorpheniramin maleat 4mg | Dạng: Viên nén | Quy cách: Hộp 10 Vỉ x 20 Viên | SĐK: 893100483624
Hoạt chất: Cetirizin 10mg | Dạng: Viên nén bao phim | Quy cách: Hộp 10 Vỉ x 10 Viên | SĐK: VD-34962-21
Hoạt chất: Loratadine 10mg | Dạng: Viên nén phân tán tan trong miệng | Quy cách: Hộp 10 Vỉ x 10 Viên | SĐK: 893100368725
Hoạt chất: Fexofenadin Hydroclorid 180mg | Dạng: Viên nén bao phim | Quy cách: Hộp 3 Vỉ x 10 Viên | SĐK: 893100732224
Hoạt chất: Dimenhydrinate 50mg | Dạng: Viên nén | Quy cách: Hộp 25 Vỉ x 4 Viên | SĐK: 893100875324
Hoạt chất: Fexofenadin Hydroclorid 60mg | Dạng: Viên nén bao phim | Quy cách: Hộp 10 Vỉ x 10 Viên | SĐK: 893100097023
Hoạt chất: Fexofenadin Hydroclorid 30mg | Dạng: Viên nén phân tán tan trong miệng | Quy cách: Hộp 2 Vỉ x 10 Viên | SĐK: 893100264224
Hoạt chất: Desloratadine 0.5mg | Dạng: Siro | Quy cách: Hộp X 60ml | SĐK: 540100000600
Vui lòng nhập mã xác thực
Mã xác minh của bạn sẽ được gửi đến
Tạo mật khẩu
Sử dụng mã xác thực làm mật khẩu
Thiết lập mật khẩu riêng
Hoàn thành
Bạn đã đăng nhập thành công tài khoản thành viên trên trang web của chúng tôi!
Đặt lại mật khẩu
Bạn đã thay đổi mật khẩu thành công.