Thuốc kê đơn không niêm yết giá sẽ được ẩn khi lọc theo giá.
Không tìm thấy thương hiệu
Nhiều hoạt chất cách nhau bằng dấu phẩy.
Hoạt chất: Calci carbonat 518mg, Vitamin D3 100iu | Dạng: Viên nang mềm | Quy cách: Hộp 10 Vỉ x 10 Viên | SĐK: 893100351723
Hoạt chất: Calcium 600mg, Cholecalciferol 400IU | Dạng: Viên nén | Quy cách: Hộp 60 viên | SĐK: 800100014724
Hoạt chất: Glucosamin sulfate 1500mg | Dạng: Bột pha dung dịch uống | Quy cách: Hộp 30 Gói | SĐK: VN-14800-12
Hoạt chất: Calci lactat 2940mg, Calci carbonat 300mg | Dạng: Viên nén sủi bọt | Quy cách: Tuýp 20 Viên | SĐK: VD-21526-14
Hoạt chất: Calci carbonat 1.25g, Cholecalciferol 125iu | Dạng: Viên nén bao phim | Quy cách: Hộp 3 Vỉ x 10 Viên | SĐK: 930100988724
Hoạt chất: Fish oil 500mg, Glucosamine 500mg, Chondroitin sulfate 11.1mg | Dạng: Viên nang mềm | Quy cách: Hộp 4 vỉ x 15 viên | SĐK: VN-11750-11
Hoạt chất: Ngưu tất (Rễ) 12mg, Đỗ trọng 14mg, Đương quy 14mg, Mã tiền chế 14mg, Quế chi 0.8mg, Thương truật 16mg, Độc hoạt 16mg, Thổ phục linh 20mg | Dạng: Hoàn cứng | Quy cách: Hộp 400 viên | SĐK: TCT-00127-23
Hoạt chất: Calcium 500mg | Dạng: Viên nén sủi bọt | Quy cách: Tuýp 20 Viên | SĐK: 893100095424
Hoạt chất: Calci carbonat 1250mg, Cholecalciferol 125IU | Dạng: Viên nén | Quy cách: Hộp 3 Vỉ x 10 Viên | SĐK: VD-20539-14
Hoạt chất: Xylometazoline hydrochloride 0.1% | Dạng: Dung dịch xịt mũi | Quy cách: Hộp x 10ml | SĐK: 893100353923
Hoạt chất: Bạch chỉ 225mg, Thương nhĩ tử 300mg, Phòng phong 225mg, Hoàng kỳ 375mg, Tân di hoa 225mg, Bạc hà 75mg | Dạng: Viên nang cứng | Quy cách: Hộp 3 Vỉ x 10 Viên | SĐK: TCT-00074-22
Hoạt chất: Natri chondroitin sulfat 13.0mg, Chlorphenamine 3.9mg, Vitamin B6 13.0mg, Vitamin E 6.5mg | Dạng: Dung dịch | Quy cách: Chai x 13ml | SĐK: 893100475324
Hoạt chất: Cyanocobalamin 1mg | Dạng: Dung dịch | Quy cách: Chai X 5ml | SĐK: VN-19342-15
Hoạt chất: Tinh dầu bạc hà 0.2, Menthol 0.2, Long não 2 | Dạng: Dung dịch | Quy cách: Chai x 500ml | SĐK: 893100393323
Hoạt chất: Menthol 769mg, Camphor 145mg, Tinh dầu đinh hương 312.5mg, Tinh dầu tràm 39mg, Tinh dầu quế 7.5mg | Dạng: Dung dịch để hít | Quy cách: Ống x 1.5g | SĐK: 893100307900
Hoạt chất: Natri clorid 90mg, Tá dược vừa đủ 10ml | Dạng: Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Quy cách: Lốc 10 Chai x 10ml | SĐK: VD-18075-12
Hoạt chất: Nicotinamid 40mg, Riboflavin 0.5mg, Thiamin hydroclorid 5mg, Tá dược vừa đủ 10ml | Dạng: Dung dịch | Quy cách: Hộp X 10ml | SĐK: 893100159625
Hoạt chất: Natri clorid 90mg | Dạng: Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Quy cách: Hộp 1 Lọ X 10ml | SĐK: 893100124725
Hoạt chất: Natri clorid 90mg | Dạng: Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Quy cách: Lốc 10 Chai x 10ml | SĐK: 893100060724
Hoạt chất: Natri hyaluronat 1mg | Dạng: Dung dịch nhỏ mắt | Quy cách: Hộp 4 Vỉ x 5 Ống | SĐK: 893100057300
Hoạt chất: Natri clorid 90mg | Dạng: Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Quy cách: Hộp 1 Chai x 10ml | SĐK: 893100901924
Hoạt chất: Metformin 850mg | Dạng: Viên nén bao phim | Quy cách: Hộp 4 Vỉ x 15 Viên | SĐK: 893110294000
Hoạt chất: Metformin 1000mg | Dạng: Viên nén bao phim | Quy cách: Hộp 2 Vỉ x 15 Viên | SĐK: 400110027025
Hoạt chất: Metformine 500mg | Dạng: Viên nén bao phim | Quy cách: Hộp 4 Vỉ x 15 Viên | SĐK: VD-13882-11
Vui lòng nhập mã xác thực
Mã xác minh của bạn sẽ được gửi đến
Tạo mật khẩu
Sử dụng mã xác thực làm mật khẩu
Thiết lập mật khẩu riêng
Hoàn thành
Bạn đã đăng nhập thành công tài khoản thành viên trên trang web của chúng tôi!
Đặt lại mật khẩu
Bạn đã thay đổi mật khẩu thành công.